secret writing

secret writing

A child uses secret writing to send a coded message to a friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động viết bằng hoặc mật mã: "secret writing" chỉ hành động viết thông tin dưới dạng mã hóa hoặc mật mã để giữ bí mật.
    • Một đoạn văn bản được viết bằng hoặc mật mã: "secret writing" cũng dùng để chỉ một tác phẩm viết đã được mã hóa.
dụ sử dụng
  • Hành động viết :
    • The spy used secret writing to communicate with his handler. (Điệp viên đã sử dụng viết mật để liên lạc với người điều phối của mình.)
  • Đoạn văn bản mã hóa:
    • The ancient manuscript contained secret writing that no one could decipher. (Bản thảo cổ chứa một đoạn viết mật không ai có thể giải mã được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in secret writing": tham gia vào hoạt động viết mật.
    • During the war, many agents were trained to engage in secret writing. (Trong chiến tranh, nhiều điệp viên được huấn luyện để tham gia vào viết mật.)
  • "to conceal secret writing": che giấu văn bản mật.
    • The letter had secret writing hidden in the margins. (Bức thư viết mật ẩn trong lề.)
Biến thể từ gần giống
  • Secret code (danh từ): bí mật, thường dùng để thay thế cho "secret writing" trong ngữ cảnh cụ thể.
    • The children created a secret code to pass notes in class. (Bọn trẻ tạo ra một bí mật để truyền ghi chú trong lớp.)
  • Cipher (danh từ): mật mã, một hệ thống viết mật.
    • The cipher was so complex that it took years to break. (Mật mã phức tạp đến nỗi phải mất nhiều năm để phá vỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cryptography (danh từ): khoa học về viết mật.
  • Encryption (danh từ): sự mã hóa, quá trình chuyển đổi thông tin thành .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write in code: viết bằng .
    • The soldiers were trained to write in code to protect sensitive information. (Các binh sĩ được huấn luyện viết bằng để bảo vệ thông tin nhạy cảm.)
  • Decode secret writing: giải mã văn bản mật.
    • The cryptographer worked tirelessly to decode the secret writing. (Nhà mật mã học làm việc không mệt mỏi để giải mã văn bản mật.)
Thành ngữ liên quan
  • Read between the lines: hiểu ý nghĩa ẩn giấu (thường liên quan đến viết mật).
    • In her letter, she used secret writing, so you have to read between the lines. (Trong thư của ấy, ấy dùng viết mật, vậy bạn phải đọc hiểu ý nghĩa ẩn giấu.)
  • Hidden in plain sight: ẩn giấu ngay trước mắt (có thể ám chỉ viết mật).
    • The secret writing was hidden in plain sight, disguised as ordinary text. (Viết mật được ẩn giấu ngay trước mắt, được ngụy trang như văn bản thông thường.)

Từ gần giống